Bảng mã màu — số hiệu và mã màu

Toàn bộ thông tin màu bạn cần khi làm mẫu, gom về một chỗ. Đây đúng là bảng màu mà trình chỉnh sửa đang dùng, nên tra mã màu ở đây rồi chuẩn bị hạt hoặc khối là khớp.

Bảng mã màu hạt nhựa ủi Tổng 63 màu

Số hiệu màu theo hãng chỉ là giá trị tham khảo gần đúng. Màu thực tế có thể lệch nhẹ giữa các lô sản xuất.

Dù mẫu dùng mã màu của hãng khác, bạn vẫn có thể đổi sang hãng mình đang có ngay trong trình chỉnh sửa. Màu mà hãng đó không bán sẽ được thay bằng màu gần nhất, và có xem trước trước khi đổi.

Màu sắcTênMã HEXPerlerHamaArtkal拼豆
Trắng#ffffff80-19001H01S01H9
Kem#f6e7c180-19002H02SP8P11
Cát#e7cda680-19098S154G11
Nâu vàng#d9b38080-19035H75S113ZG3
Xám nhạt#cfcfcf80-15208H77S77H11
Xám#8a8c8e80-19017H17S159H4
Xám đậm#58595b80-19092H71S89R13
Đen#00000080-19018H18S13H6
Nâu nhạt#b5835a80-19021H21S17G14
Nâu#6e4b2a80-19012S16M12
Nâu đậm#4a312280-15262H12F11
Gỉ sắt#9c4a2480-19020H20S15G7
Bánh gừng#7c4a1e80-15250H76S148G17
Đỏ#e1141c80-19005H05S85F19
San hô đậm#f15f5a80-19059H44S87F25
Hồng cá hồi#ff8c7a80-15204H26S95F9
Cam#f36f2180-19004H79S39G19
Bí đỏ#f47b2a80-19004S39A10
Cheddar#f9b23380-19057SP3A6
Kẹo bơ#f0a93b80-19090H60S68M13
Vàng#fbe12280-19003H03S14A5
Vàng pastel#f6efa680-19056H43S52Q2
Chanh kiwi#c7e94f80-19061H104
Xanh lá tươi#8dc63fH115S21B17
Xanh lá nhạt#a8dca080-19011H11C15
Xanh lá pastel#bfe6b380-19053H47S120R18
Xanh lá#39b54a80-19080
Xanh lá đậm#0a7c3e80-19010H10SL2B12
Xanh thông#18553a80-15179S69B9
Bạc hà#8fd9c080-19058H98S30B10
Ngọc lam#00a99d80-19062H31S74
Xanh mòng két#0a7d7780-15218S105R7
Xanh trứng chim#5bc2d680-15216H49S99C22
Xanh dương nhạt#6dcff680-19009S100C7
Xanh dương pastel#a4d4e680-19052H46S53C26
Xanh dương#1b75bb80-19009H119SE6C20
Xanh cobalt#1c3f9480-15200H08S103C20
Xanh dương đậm#1b2a6b80-19008S144C16
Xanh navy#16224a80-15261H116S91C12
Xanh tím nhạt#8e9dcc80-15215SE3D2
Oải hương#b3a0d480-15182H107S131ZG8
Oải hương pastel#cbb7e080-19054H106S60R28
Tím#7b3f9880-19007H07SP7
Tím đậm#4a2370S22
Mận#6c308280-19060H82SE8M11
Hồng cánh sen#d6006e80-19038S26E10
Hồng tươi#ec3a8b80-19038S26R2
Hồng#f7a8c480-19083H06S25E4
Hồng nhạt#f8cddc80-19079S35D19
Hồng phấn#f4b9c280-19063H112S02P4
Dâu rừng#8c2a4a80-19096H118S85F7
Màu da#fbd0a880-19033H27S32G2
Đào#fcd5b580-19033H78S19P21
Vàng neon#eaff00H34Q3
Xanh lá neon#5cff5cH37B2
Cam neon#ff7a00H38SN1
Hồng neon#ff4fa3H32ST2E5
Trắng ngọc trai#f4f1ea80-19001H64S01H17
Xanh ngọc trai#bcd9e680-15202S153C28
Hồng ngọc trai#f3c9d680-15276S35E18
Xanh lá ngọc trai#b9ddc080-15240S31P3
Vàng kim#c9a22780-15249H61S92
Bạc#c0c0c480-15267H62S78M1

Bảng màu khối DIY Tổng 39 màu

Bảng màu dùng chung cho trình chỉnh sửa khối 2D và 3D. Số hiệu trùng với số màu hiển thị trong thống kê của mẫu.

STTMàu sắcTênMã HEX
1Xanh lá nhạt#b2f741
2Soft Green#87f341
3Xanh lá#0fb568
4Khaki#3e5036
5Mint#86f3da
6Sky Blue#9cedfb
7Xanh dương nhạt#4fd1f6
8Xanh dương#147ddf
9Xanh dương đậm#1549c4
10Xanh navy#162d57
11Beige#fad285
12Lemon#eff53c
13Vàng#fbde3a
14Tangerine#f59f23
15Light Purple#bba1d9
16Tím#8465c2
17Tím đậm#4a2b91
18Hồng cánh sen#f052bf
19Nâu#9c220c
20Nâu đậm#612a26
21Đào#f9c3a8
22Cam#f97725
23Hồng#f7a9c0
24Deep Pink#f5476e
25Đỏ#c90d10
26Hot Pink#e83074
27Xám#808080
28Xám đậm#616161
29Đen#000000
30Trắng#ffffff
31Light Peach#f7d1a9
32Ochre#cb7243
33TransparentTrong suốt#d7d5da
34GlowTrong suốtDạ quang#acb59f
35Pale Yellow#e0d46d
36Forsythia Yellow#f6df59
37Dark Red#cb1816
38Xanh lá đậm#1d7163
39Transparent GlowTrong suốtDạ quang#cdccd2

Hạt ủi · Khối DIY